Sau đây chúng tôi sẽ giới thiệu mười phát minh vĩ đại nhất của thế kỷ 20 để xem ai là người sáng lập ra từng lĩnh vực và ai đã thúc đẩy sự phát triển nhanh chóng của xã hội loài người cho đến ngày nay.
1. Truyền hình
Ý tưởng và lý thuyết về truyền hình xuất hiện từ năm 1870. Năm 1884, nhà phát minh người Đức Paul Nipkow đã thiết kế một "đĩa quét" đục lỗ. Khi đĩa quay, các lỗ sẽ chia cảnh thành các chấm nhỏ, sau đó được chuyển đổi thành tín hiệu. Bộ thu ở đầu bên kia sẽ lắp ráp lại các tín hiệu thành một hình ảnh giống hệt với bản gốc nhưng thô. Năm 1926, người Scotland John Bermond đã sử dụng "đĩa lớn" của Nipkow để chế tạo máy chụp ảnh. Những người thực sự tạo ra truyền hình với hình ảnh ổn định là Ladimir Zorkin, người di cư đến Hoa Kỳ từ Nga, và Philo Farnsworth, người sinh ra tại Utah. Tại Hội chợ Thế giới năm 1939, chiếc tivi trong suốt đầu tiên trên thế giới đã được ra mắt và truyền hình thực sự đã ra đời.
2. Ni lông
Nylon là loại sợi tổng hợp đầu tiên được phát triển trên thế giới. Năm 1928, Carothers, 32 tuổi, đã tiến hành nghiên cứu hóa hữu cơ tại phòng thí nghiệm DuPont ở Wilmington, Hoa Kỳ. Ông đã chỉ đạo một loạt các nghiên cứu về việc thu được các chất có trọng lượng phân tử cao bằng phương pháp trùng hợp. Năm 1935, ông sử dụng axit adipic và hexamethylenediamine làm nguyên liệu để tạo ra một loại polyme. Vì cả hai chất đều chứa 6 nguyên tử cacbon nên khi đó nó được gọi là polyme 66. Sau đó, ông làm tan chảy polyme và ép nó ra thông qua một kim tiêm, rồi kéo căng nó để tạo thành sợi. Sợi này là sợi polyamide 66. Sau khi được công nghiệp hóa vào năm 1939, nó được gọi là Nylon và trở thành loại sợi tổng hợp được công nghiệp hóa sớm nhất.
3. Nhựa
Vào những năm 1860, Hoa Kỳ thiếu ngà voi và nguyên liệu thô để làm bóng bi-a. Nhựa nhân tạo đầu tiên, celluloid, được cấp bằng sáng chế vào năm 1869. Mặc dù celluloid là loại nhựa nhân tạo đầu tiên, nhưng nó là nhựa nhân tạo chứ không phải nhựa tổng hợp. Nhựa tổng hợp đầu tiên được tạo ra bằng cách nung nóng và đúc nhựa phenolic vào năm 1910 bởi nhà hóa học người Bỉ-Mỹ Backlund.
4. Thuốc Penicillin
Penicillin được nhà vi khuẩn học người Anh Fleming phát hiện vào năm 1928. Năm 1935, nhà hóa sinh Chain và nhà vật lý Florey của Đại học Oxford ở Anh rất quan tâm đến khám phá của Fleming. Chain chịu trách nhiệm nuôi cấy Penicillium và phân lập, tinh chế và tăng cường penicillin, giúp tăng khả năng kháng khuẩn của penicillin lên hàng nghìn lần.
5. Máy bay
Năm 1903, anh em nhà Wright đã chế tạo chiếc máy bay có người lái tự động đầu tiên, Flyer 1, và đã hoàn thành chuyến bay thử nghiệm thành công. Vì thành tích này, họ đã được trao tặng Huân chương Danh dự của Quốc hội vào năm 1909. Cùng năm đó, họ thành lập Công ty Máy bay Wright. Đây là một thành công lớn mà nhân loại đạt được trong lịch sử phát triển máy bay. Ngày 14 tháng 9 năm 1939, chiếc trực thăng thực tế đầu tiên trên thế giới đã ra đời. Đó là trực thăng VS-300 do kỹ sư người Mỹ Sikorsky phát triển. Chiếc trực thăng thực tế này đã trở thành tổ tiên của trực thăng hiện đại.
6. Máy tính
Năm 1944, Howard Aiken đã phát triển một máy tính hoàn toàn điện tử để vẽ bản đồ đạn đạo cho Hải quân Hoa Kỳ. Vào ngày 14 tháng 2 năm 1946, ENIAC (Máy tính và tích hợp số điện tử), đánh dấu sự ra đời của máy tính hiện đại, đã được ra mắt thế giới tại Philadelphia. ENIAC là máy tính đa năng đầu tiên. Năm 1948, phát minh ra bóng bán dẫn đã thúc đẩy mạnh mẽ sự phát triển của máy tính. Bóng bán dẫn thay thế các ống chân không cồng kềnh và kích thước của thiết bị điện tử tiếp tục giảm. Năm 1956, bóng bán dẫn được sử dụng trong máy tính, và bóng bán dẫn cùng bộ nhớ lõi từ đã dẫn đến thế hệ máy tính thứ hai. Thế hệ máy tính thứ hai nhỏ hơn, nhanh hơn, tiêu thụ ít điện năng hơn và có hiệu suất ổn định hơn. Những máy đầu tiên sử dụng công nghệ bóng bán dẫn là những siêu máy tính đầu tiên, chủ yếu được sử dụng để xử lý dữ liệu quy mô lớn trong khoa học nguyên tử. Những máy này đắt tiền và được sản xuất với số lượng rất nhỏ. Vào năm 1960, một số máy tính thế hệ thứ hai xuất hiện và được sử dụng thành công trong các doanh nghiệp, trường đại học và các cơ quan chính phủ. Thế hệ máy tính thứ hai sử dụng bóng bán dẫn thay vì đèn chân không, cũng như một số thành phần của máy tính hiện đại - máy in, băng, đĩa, bộ nhớ, hệ điều hành, v.v.
Năm 1958, mạch tích hợp (IC) được phát minh, kết hợp ba thành phần điện tử vào một con chip silicon nhỏ. Các nhà khoa học đang tích hợp nhiều thành phần hơn vào một con chip bán dẫn duy nhất. Kết quả là, máy tính trở nên nhỏ hơn, sử dụng ít điện năng hơn và nhanh hơn. Sự phát triển trong giai đoạn này cũng bao gồm việc sử dụng hệ điều hành, cho phép máy tính chạy nhiều chương trình khác nhau cùng lúc dưới sự kiểm soát và phối hợp của một chương trình trung tâm. Sau khi mạch tích hợp xuất hiện, hướng phát triển duy nhất là mở rộng quy mô. Mạch tích hợp quy mô lớn (LSI) có thể chứa hàng trăm linh kiện trên một con chip duy nhất. Đến những năm 1980, các mạch tích hợp quy mô rất lớn (VLSI) có thể chứa hàng trăm nghìn thành phần trên một con chip duy nhất, và sau đó ULSI đã mở rộng con số này lên hàng triệu. Khả năng chứa một số lượng lớn các thành phần như vậy trên một con chip có kích thước bằng đồng xu đã giúp kích thước và giá của máy tính tiếp tục giảm, trong khi chức năng và độ tin cậy của chúng tiếp tục tăng. Dựa trên sự phát triển của "chất bán dẫn", máy tính cá nhân thực sự đầu tiên trên thế giới đã ra đời vào năm 1972. Bộ vi xử lý được sử dụng chứa 2.300 "transistor", có thể thực hiện 60.000 lệnh mỗi giây và có kích thước nhỏ hơn nhiều.
7. Mạng Internet
Nơi khai sinh ra Internet là Hoa Kỳ. Nguồn gốc của Internet tại Hoa Kỳ có thể bắt nguồn từ năm 1957 khi Liên Xô dẫn đầu trong việc phóng vệ tinh nhân tạo đầu tiên "Spunik" 1 bằng tên lửa. Vào thời điểm đó, Liên Xô đã phóng vệ tinh nhân tạo trước Hoa Kỳ, điều này đã kích thích rất nhiều chính phủ và công chúng Hoa Kỳ, đồng thời xem xét toàn diện các chính sách khoa học công nghệ và giáo dục của đất nước để bắt kịp. Vào thời điểm đó, Tổng thống Hoa Kỳ Eisenhower đã quyết định thành lập một cơ quan phát triển khoa học và công nghệ, được gọi là ARPA (Cơ quan Dự án Nghiên cứu Tiên tiến). Chính cơ quan này sau đó đã cung cấp kinh phí để thiết lập Internet đầu tiên, được gọi là ARPANET.
8. Tia laze
Tia laser được gọi là ánh sáng ma thuật. Vào ngày 15 tháng 5 năm 1960, tại phòng thí nghiệm nghiên cứu của Tập đoàn Hughes, nhà vật lý người Mỹ Maiman đã tiến hành một thí nghiệm quan trọng. Thiết bị thí nghiệm của ông bao gồm một thanh hồng ngọc nhân tạo. Đột nhiên, một chùm ánh sáng đỏ thẫm bắn ra từ thiết bị, độ sáng của nó gấp bốn lần bề mặt mặt trời. Đây là một loại ánh sáng hoàn toàn mới mà các nhà khoa học đã mong đợi trong nhiều năm nhưng không tồn tại trong tự nhiên. Nó được gọi là Laser, viết tắt của "Light Amplification by Stimulated Emission of Radiation". Đây là laser. Thiết bị tạo ra ánh sáng laser được gọi là laser. Sự ra đời của tia laser và tia laser được coi là một trong những khám phá khoa học quan trọng nhất của nhân loại trong thế kỷ 20.
9. Kỹ thuật di truyền
Năm 1866, nhà di truyền học người Áo là Cha Mendel đã phát hiện ra các quy luật di truyền của sinh vật; năm 1868, nhà sinh vật học người Thụy Sĩ là Friedrich phát hiện ra rằng nhân tế bào chứa hai thành phần: axit và protein. Phần axit sau này được gọi là DNA. Năm 1882, nhà phôi học người Đức Walter Fleming phát hiện ra rằng nhân tế bào kỳ nhông chứa một số lượng lớn các vật thể giống như sợi phân chia, sau này trở thành nhiễm sắc thể. Năm 1944, các nhà nghiên cứu người Mỹ đã chứng minh rằng DNA, chứ không phải protein, là vật liệu di truyền của hầu hết các sinh vật. Năm 1953, nhà hóa sinh người Mỹ Watson và nhà vật lý người Anh Crick tuyên bố rằng họ đã phát hiện ra cấu trúc xoắn kép của DNA, đặt nền móng cho kỹ thuật di truyền. Năm 1980, con chuột biến đổi gen đầu tiên ra đời. Năm 1996, con cừu nhân bản đầu tiên ra đời. Năm 1999, các nhà khoa học Mỹ đã giải mã được bản đồ trình tự của nhóm gen người thứ 22. Các kế hoạch trong tương lai có thể cung cấp thuốc nhắm mục tiêu cho các bệnh liên quan dựa trên bản đồ gen. Sau khi các nhà khoa học công bố "bản đồ khung làm việc" của bộ gen người vào ngày 26 tháng 6 năm 2000, các nhà khoa học từ sáu quốc gia bao gồm Trung Quốc, Hoa Kỳ, Nhật Bản, Đức, Pháp, Vương quốc Anh và Tập đoàn Celera của Mỹ đã cùng nhau công bố bản đồ bộ gen người và kết quả phân tích sơ bộ vào ngày 12 tháng 2 năm 2001.
10. Vệ tinh
Vào ngày 4 tháng 10 năm 1957, vệ tinh nhân tạo đầu tiên trên thế giới đã được phóng thành công tại Sân bay vũ trụ Baikonur ở Liên Xô. Vào ngày 31 tháng 1 năm 1958, vệ tinh nhân tạo đầu tiên của Hoa Kỳ, Explorer 1, đã được phóng vào không gian. Kể từ đó, Pháp, Nhật Bản, Trung Quốc, Vương quốc Anh và các quốc gia khác đã phóng vệ tinh của riêng họ. Trung Quốc là quốc gia thứ năm có khả năng tự phóng vệ tinh. Ngày 24 tháng 4 năm 1970, đất nước tôi đã phóng thành công vệ tinh nhân tạo đầu tiên Đông Phương Hồng 1 bằng tên lửa đẩy Trường Chinh 1 tự chế tại Trung tâm phóng vệ tinh Tửu Tuyền. Sự kiện này đánh dấu bước tiến lớn trong cuộc chinh phục không gian của đất nước tôi và đưa đất nước tôi vào hàng ngũ các quốc gia hàng không vũ trụ tiên tiến trên thế giới.
Lê Dương (Theo Thương Hiệu và Pháp Luật)